Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chế biến" (1)

chế biến
phát
Tiếng Anh Động từprocess
Từ vựng của tôi
Chế biến thức ăn cho trẻ em.

swap_horiz Từ liên quan "chế biến" (3)

thức ăn chế biến sẵn
phát
Tiếng Anh Danh từprocessed food
Từ vựng của tôi
Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
I often eat processed food.
chế biến thức ăn
phát
Tiếng Anh Động từcook, arrange food
Từ vựng của tôi
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
She cooks in the kitchen.
hàng chế biến
phát
Tiếng Anh Danh từprocessed goods
Từ vựng của tôi
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
The supermarket sells many processed goods.

format_quote Cụm từ "chế biến" (5)

Tôi thường ăn thức ăn chế biến sẵn.
I often eat processed food.
Cô ấy chế biến thức ăn trong bếp.
She cooks in the kitchen.
Siêu thị bán nhiều hàng chế biến.
The supermarket sells many processed goods.
Chế biến thức ăn cho trẻ em.
Phát triển robot tự hành và công nghệ lõi trong chuỗi chế biến sâu đất hiếm.
Developing autonomous robots and core technologies in the rare earth deep processing chain.